imperative form
Danh từ: Thức mệnh lệnh – một dạng thức của động từ được sử dụng để diễn đạt mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, hoặc sự thúc giục nhằm tác động đến hành vi của người nghe. Thức này thường không có chủ ngữ rõ ràng (chủ ngữ ngầm hiểu là "you") và động từ ở dạng nguyên thể không có "to".
- – sử dụng "imperative form" của động từ "sit" để ra lệnh. (Ngồi xuống!)
- – sử dụng "imperative form" của "open" để yêu cầu lịch sự. (Làm ơn mở cửa.)
- – sử dụng "imperative form" ở thể phủ định với "don't". (Đừng chạy trong hành lang.)
- – sử dụng "imperative form" với "let's" để đề xuất hành động chung. (Chúng ta hãy đi ngay bây giờ.)
Thể phủ định của "imperative form": Thêm "do not" (hoặc "don't") trước động từ nguyên thể.
- Do not touch the wet paint. (Đừng chạm vào sơn ướt.)
"Imperative form" với chủ ngữ nhấn mạnh: Đôi khi chủ ngữ "you" được thêm vào để nhấn mạnh hoặc thể hiện sự tức giận.
- You sit down right now! (Anh ngồi xuống ngay bây giờ!)
"Imperative form" trong câu điều kiện: Có thể dùng để diễn đạt điều kiện.
- Study hard, and you will pass the exam. (Học chăm chỉ, và bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
"Imperative form" với "always" và "never": Dùng để đưa ra chỉ dẫn hoặc quy tắc.
- Always wear a helmet when riding a bike. (Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.)
- Never leave your luggage unattended. (Đừng bao giờ để hành lý không có người trông coi.)
Imperative (tính từ): thuộc về thức mệnh lệnh, mang tính bắt buộc.
- The imperative mood is used for commands. (Thức mệnh lệnh được dùng cho các câu ra lệnh.)
Imperatively (trạng từ): một cách mệnh lệnh, mang tính bắt buộc.
- He spoke imperatively to his subordinates. (Anh ta nói một cách mệnh lệnh với cấp dưới.)
- Command form: dạng mệnh lệnh (thường dùng trong ngữ pháp).
- Jussive mood: thức cầu khiến (một khái niệm ngữ pháp tương tự, đôi khi bao gồm cả lời đề nghị và mệnh lệnh).
"To be in the imperative": đang ở thể mệnh lệnh (thường dùng trong ngữ cảnh ngữ pháp).
- The verb "go" is in the imperative in this sentence. (Động từ "go" ở thể mệnh lệnh trong câu này.)
"Imperative necessity": sự cần thiết bắt buộc (không phải dạng ngữ pháp, nhưng liên quan đến nghĩa của từ).
- It is an imperative necessity to complete the project on time. (Đó là một sự cần thiết bắt buộc để hoàn thành dự án đúng hạn.)